Chào mừng quý vị đến với website của Trường THCS Nghi Văn
Quý vị chưa đăng nhập hoặc chưa đăng ký làm thành viên, vì vậy chưa thể tải được các tài liệu của Thư viện về máy tính của mình.
Nếu chưa đăng ký, hãy nhấn vào chữ ĐK thành viên ở phía bên trái, hoặc xem phim hướng dẫn tại đây
Nếu đã đăng ký rồi, quý vị có thể đăng nhập ở ngay phía bên trái.
Nếu chưa đăng ký, hãy nhấn vào chữ ĐK thành viên ở phía bên trái, hoặc xem phim hướng dẫn tại đây
Nếu đã đăng ký rồi, quý vị có thể đăng nhập ở ngay phía bên trái.
HSG 6789

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Nguyễn Đình Hải (trang riêng)
Ngày gửi: 22h:58' 01-07-2019
Dung lượng: 24.6 KB
Số lượt tải: 1
Nguồn:
Người gửi: Nguyễn Đình Hải (trang riêng)
Ngày gửi: 22h:58' 01-07-2019
Dung lượng: 24.6 KB
Số lượt tải: 1
Số lượt thích:
0 người
PHÒNG GD&ĐT NGHI LỘC "DANH SÁCH HỌC SINH GIỎI CẤP HUYỆN CÁC MÔN VĂN HÓA
VÀ CUỘC THI SÁNG TẠO KHKT CẤP TỈNH
NĂM HỌC 2018-2019"
TRƯỜNG THCS NGHI VĂN
TT SBD Họ và tên Ngày sinh Môn thi Khối Trường THCS Điểm Xóm Bố Mẹ Giải Ghi chú
1 237 Nguyễn Đăng Dũng 13/08/2007 Toán 6 Nghi Văn 10.00 Xóm 7 Nguyễn Đăng Mạnh Lê Thị Oanh KK
2 344 Nguyễn Văn Thái 10/11/2007 Toán 6 Nghi Văn 10.00 Xóm 4 Nguyễn Văn Sơn Cao Thị Hồng Lĩnh KK
3 380 Trương Thị Ánh Trăng 08/04/2007 Toán 6 Nghi Văn 11.00 Xóm 14 Trương Văn Song Lê Thị Liễu KK
4 275 Nguyễn Thị Việt Hương 08/07/2007 Ngữ văn 6 Nghi Văn 11.00 Xóm 3 Nguyễn Văn Tuấn Đậu Thị Hồng KK
5 221 Trịnh Thị Mai Anh 8/31/2007 Ngữ văn 6 Nghi Văn 11.50 Xóm 4 Trịnh Xuân Phúc Nguyễn Thị Xuân KK
6 299 Nguyễn Xuân Long 05/05/2007 Ngữ văn 6 Nghi Văn 10.00 Xóm 2 Nguyễn Xuân Tý Nguyễn Thị Phương KK
7 188 Nguyễn Thị Bảo Trâm 28/07/2007 Tiếng Anh 6 Nghi Văn 85.00 Xóm 5A Nguyễn Văn Huệ Trương Thị Thảo Ba
8 143 Nguyễn Thị Hồng Phúc 26/10/2006 Ngữ văn 7 Nghi Văn 15.25 Xóm 8-9 Nguyễn Văn Cường Nguyễn thị Hiển Nhất
9 49 Nguyễn Thị Hải 6/24/2006 Ngữ văn 7 Nghi Văn 14.50 Xóm 14 Nguyễn Văn Hiền Phạm Thị Mến Nhì
10 133 Trương Tâm Nhi 03/07/2006 Ngữ văn 7 Nghi Văn 12.50 Xóm 16 Trương Xuân Cảnh Nguyễn Thị Giáo KK
11 206 Trương Thị Yến 7/27/2006 Ngữ văn 7 Nghi Văn 11.00 Xóm 3 Trương Văn Phú Nguyễn Thị Phúc KK
12 184 Thái Huyền Trang 7/1/2006 Toán 7 Nghi Văn 13.25 Xóm 19-20 Thái Khắc Ngọc Cao Thị Châu KK
13 555 Lê Hiền Thương 12/12/2005 Ngữ văn 8 Nghi Văn 15.50 Xóm 18 Lê Văn Đính Hồ Thị Xuyên Nhì
14 564 Nguyễn Thị Hương Trang 23/12/2005 Ngữ văn 8 Nghi Văn 15.50 Xóm 2 Nguyễn Văn Dũng Nguyễn Thị Bích Thủy Nhì
15 570 Phạm Trọng Tuấn 17/11/2005 Ngữ văn 8 Nghi Văn 14.00 Xóm 21 Phạm Trọng Thảo Đoàn Thị Hà Ba
16 649 Nguyễn Thị Hương 25/03/2005 Lịch sử 8 Nghi Văn 13.25 Xóm 15 Nguyễn Văn Kiểm Phan Thị Phú Nhì
17 710 Lê Văn Quang 8/5/2005 Địa lí 8 Nghi Văn 13.50 Xóm 18 Lê Văn Minh Trần Thị Diện Ba
18 645 Trương Thị Phi Huyền 29/09/2005 Địa lí 8 Nghi Văn 13.25 Xóm 11-12 Trương Văn Hải Võ Thị Sinh Ba
19 631 Nguyễn Thị Hằng 07/06/2005 Địa lí 8 Nghi Văn 12.00 Xóm 24 Nguyễn VănThục Trương Thị Vỹ KK
20 580 Trương Thị Minh Xuân 2/15/2005 GDCD 8 Nghi Văn 13.00 Xóm 23 Trương Văn Phước Phạm Thị Vịnh Ba
21 426 Phan Thị Duyên 08/04/2005 GDCD 8 Nghi Văn 14.50 Xóm 16 Mất Lê Thị Cư Nhì
22 537 Nguyễn Thị Thành 20/04/2005 GDCD 8 Nghi Văn 10.50 Xóm 15 Nguyễn Văn Lộc Nguyễn Thị Long KK
23 634 Lê Trí Hiếu 28/10/2005 Tiếng Anh 8 Nghi Văn 68.00 Xóm 3 Lê Văn Trường Nguyễn Thị Kim Oanh KK
24 419 Nguyễn Xuân Chiến 8/3/2005 Toán 8 Nghi Văn 10.00 Xóm 19-20 Nguyễn Thị Minh KK
25 Nguyễn Thị Ngọc Trâm 23/10/2004 Toán 9 Xóm 5B Nguyễn Văn Hòa Nguyễn Thị Phúc KK
26 Hoàng Thị Hà Linh 08/10/2004 Toán 9 Xóm 19-20 Hoàng Văn Minh Phạm Thị Tân KK
27 Nguyễn Thái Bảo 19/09/2004 Vật lí 9 Xóm 19-20 Nguyễn Đình Bút Thái Thị Mai Anh KK
28 Phạm Thị Thảo 15/05/2004 Lịch sử 9 xóm 3 Phạm Văn Phượng Nguyễn Thị Minh KK
29 Nguyễn Thị Dương 29/04/2004 GDCD 9 Xóm 11-12 Nguyễn Văn Sơn Trương Thị Đồng Ba
30 Đoàn Nghĩa Hùng 01/07/2004 Tiếng Anh 9 Xóm 6 Đoàn văn Dũng Văn Thị Soa KK
31 Lê Thành Đạt 10/5/2004 ST KHKT 9 Nhì cấp tỉnh Đã chuyển ra Yên Thành
32 Trần Văn Hồng 6/1/2004 ST KHKT 9 Xóm 11-12 Trần Văn Phúc Hoàng Thị Trình Nhì cấp tỉnh Sáng tạo KHKT
VÀ CUỘC THI SÁNG TẠO KHKT CẤP TỈNH
NĂM HỌC 2018-2019"
TRƯỜNG THCS NGHI VĂN
TT SBD Họ và tên Ngày sinh Môn thi Khối Trường THCS Điểm Xóm Bố Mẹ Giải Ghi chú
1 237 Nguyễn Đăng Dũng 13/08/2007 Toán 6 Nghi Văn 10.00 Xóm 7 Nguyễn Đăng Mạnh Lê Thị Oanh KK
2 344 Nguyễn Văn Thái 10/11/2007 Toán 6 Nghi Văn 10.00 Xóm 4 Nguyễn Văn Sơn Cao Thị Hồng Lĩnh KK
3 380 Trương Thị Ánh Trăng 08/04/2007 Toán 6 Nghi Văn 11.00 Xóm 14 Trương Văn Song Lê Thị Liễu KK
4 275 Nguyễn Thị Việt Hương 08/07/2007 Ngữ văn 6 Nghi Văn 11.00 Xóm 3 Nguyễn Văn Tuấn Đậu Thị Hồng KK
5 221 Trịnh Thị Mai Anh 8/31/2007 Ngữ văn 6 Nghi Văn 11.50 Xóm 4 Trịnh Xuân Phúc Nguyễn Thị Xuân KK
6 299 Nguyễn Xuân Long 05/05/2007 Ngữ văn 6 Nghi Văn 10.00 Xóm 2 Nguyễn Xuân Tý Nguyễn Thị Phương KK
7 188 Nguyễn Thị Bảo Trâm 28/07/2007 Tiếng Anh 6 Nghi Văn 85.00 Xóm 5A Nguyễn Văn Huệ Trương Thị Thảo Ba
8 143 Nguyễn Thị Hồng Phúc 26/10/2006 Ngữ văn 7 Nghi Văn 15.25 Xóm 8-9 Nguyễn Văn Cường Nguyễn thị Hiển Nhất
9 49 Nguyễn Thị Hải 6/24/2006 Ngữ văn 7 Nghi Văn 14.50 Xóm 14 Nguyễn Văn Hiền Phạm Thị Mến Nhì
10 133 Trương Tâm Nhi 03/07/2006 Ngữ văn 7 Nghi Văn 12.50 Xóm 16 Trương Xuân Cảnh Nguyễn Thị Giáo KK
11 206 Trương Thị Yến 7/27/2006 Ngữ văn 7 Nghi Văn 11.00 Xóm 3 Trương Văn Phú Nguyễn Thị Phúc KK
12 184 Thái Huyền Trang 7/1/2006 Toán 7 Nghi Văn 13.25 Xóm 19-20 Thái Khắc Ngọc Cao Thị Châu KK
13 555 Lê Hiền Thương 12/12/2005 Ngữ văn 8 Nghi Văn 15.50 Xóm 18 Lê Văn Đính Hồ Thị Xuyên Nhì
14 564 Nguyễn Thị Hương Trang 23/12/2005 Ngữ văn 8 Nghi Văn 15.50 Xóm 2 Nguyễn Văn Dũng Nguyễn Thị Bích Thủy Nhì
15 570 Phạm Trọng Tuấn 17/11/2005 Ngữ văn 8 Nghi Văn 14.00 Xóm 21 Phạm Trọng Thảo Đoàn Thị Hà Ba
16 649 Nguyễn Thị Hương 25/03/2005 Lịch sử 8 Nghi Văn 13.25 Xóm 15 Nguyễn Văn Kiểm Phan Thị Phú Nhì
17 710 Lê Văn Quang 8/5/2005 Địa lí 8 Nghi Văn 13.50 Xóm 18 Lê Văn Minh Trần Thị Diện Ba
18 645 Trương Thị Phi Huyền 29/09/2005 Địa lí 8 Nghi Văn 13.25 Xóm 11-12 Trương Văn Hải Võ Thị Sinh Ba
19 631 Nguyễn Thị Hằng 07/06/2005 Địa lí 8 Nghi Văn 12.00 Xóm 24 Nguyễn VănThục Trương Thị Vỹ KK
20 580 Trương Thị Minh Xuân 2/15/2005 GDCD 8 Nghi Văn 13.00 Xóm 23 Trương Văn Phước Phạm Thị Vịnh Ba
21 426 Phan Thị Duyên 08/04/2005 GDCD 8 Nghi Văn 14.50 Xóm 16 Mất Lê Thị Cư Nhì
22 537 Nguyễn Thị Thành 20/04/2005 GDCD 8 Nghi Văn 10.50 Xóm 15 Nguyễn Văn Lộc Nguyễn Thị Long KK
23 634 Lê Trí Hiếu 28/10/2005 Tiếng Anh 8 Nghi Văn 68.00 Xóm 3 Lê Văn Trường Nguyễn Thị Kim Oanh KK
24 419 Nguyễn Xuân Chiến 8/3/2005 Toán 8 Nghi Văn 10.00 Xóm 19-20 Nguyễn Thị Minh KK
25 Nguyễn Thị Ngọc Trâm 23/10/2004 Toán 9 Xóm 5B Nguyễn Văn Hòa Nguyễn Thị Phúc KK
26 Hoàng Thị Hà Linh 08/10/2004 Toán 9 Xóm 19-20 Hoàng Văn Minh Phạm Thị Tân KK
27 Nguyễn Thái Bảo 19/09/2004 Vật lí 9 Xóm 19-20 Nguyễn Đình Bút Thái Thị Mai Anh KK
28 Phạm Thị Thảo 15/05/2004 Lịch sử 9 xóm 3 Phạm Văn Phượng Nguyễn Thị Minh KK
29 Nguyễn Thị Dương 29/04/2004 GDCD 9 Xóm 11-12 Nguyễn Văn Sơn Trương Thị Đồng Ba
30 Đoàn Nghĩa Hùng 01/07/2004 Tiếng Anh 9 Xóm 6 Đoàn văn Dũng Văn Thị Soa KK
31 Lê Thành Đạt 10/5/2004 ST KHKT 9 Nhì cấp tỉnh Đã chuyển ra Yên Thành
32 Trần Văn Hồng 6/1/2004 ST KHKT 9 Xóm 11-12 Trần Văn Phúc Hoàng Thị Trình Nhì cấp tỉnh Sáng tạo KHKT
 






Các ý kiến mới nhất